俗務羈身 tục vụ ki thân Hán Việt: tục vụ ki thân Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 務 (vụ) + 羈 (ki) + 身 (thân)Hán Việttục vụ ki thânCấu tạo俗 + 務 + 羈 + 身 · tục + vụ + ki + thân nghĩa thành phần: tục + vụ + ki + thân Nghĩa EngCihui 俗務羈身 úwùjīshēn f.e. be tied down by everyday affairs