俗家打扮

tục gia đả phẫn

Hán Việt: tục gia đả phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (gia) + (đả) + (phẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俗家打扮 újiā dǎbàn n. in a layman's attire