俗手伶工 sú shǒu líng gōng · tục thủ linh công Hán Việt: tục thủ linh công · Pinyin: sú shǒu líng gōng Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 手 (thủ) + 伶 (linh) + 工 (công)Pinyinsú shǒu líng gōngHán Việttục thủ linh côngCấu tạo俗 + 手 + 伶 + 工 · tục + thủ + linh + công nghĩa thành phần: tục + thủ + linh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伶:旧时指唱戏的人。指平凡的乐工。