俗拙蠢物 tục chuyết xuẩn vật Hán Việt: tục chuyết xuẩn vật Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 拙 (chuyết) + 蠢 (xuẩn) + 物 (vật)Hán Việttục chuyết xuẩn vậtCấu tạo俗 + 拙 + 蠢 + 物 · tục + chuyết + xuẩn + vật nghĩa thành phần: tục + chuyết + xuẩn + vật Nghĩa EngCihui 俗拙蠢物 úzhuōchǔnwù f.e. the common run of stupid, vulgar creatures