俗氣地裝飾

tục khí địa trang sức

Hán Việt: tục khí địa trang sức

Tổng quan

vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc, tô son điểm phấn loè loẹt

Cấu tạo: (tục) + (khí) + (địa) + (trang) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc, tô son điểm phấn loè loẹt