俗耳針砭 sú ěr zhēn biān · tục nhĩ châm biêm Hán Việt: tục nhĩ châm biêm · Pinyin: sú ěr zhēn biān Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 耳 (nhĩ) + 針 (châm) + 砭 (biêm)Pinyinsú ěr zhēn biānHán Việttục nhĩ châm biêmCấu tạo俗 + 耳 + 針 + 砭 · tục + nhĩ + châm + biêm nghĩa thành phần: tục + nhĩ + châm + biêm