俗耳針砭

sú ěr zhēn biān tục nhĩ châm biêm

Hán Việt: tục nhĩ châm biêm · Pinyin: sú ěr zhēn biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (nhĩ) + (châm) + (biêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗:庸俗;砭:古代治病用的针砭;针砭:古人砭石为针的治病术。旧时指医治庸俗的听觉而使之高雅。