俗慮塵懷 tục lự trần hoài Hán Việt: tục lự trần hoài Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 慮 (lự) + 塵 (trần) + 懷 (hoài)Hán Việttục lự trần hoàiCấu tạo俗 + 慮 + 塵 + 懷 · tục + lự + trần + hoài nghĩa thành phần: tục + lự + trần + hoài Nghĩa EngCihui 俗慮塵懷 úlǜchénhuái f.e. all worldly cares