俗隨時遷

tục tùy thì thiên

Hán Việt: tục tùy thì thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (tùy) + (thì) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俗隨時遷 úsuíshíqiān f.e. Other times, other manners.