俗麗

sú lìtục lệ

Hán Việt: tục lệ · Pinyin: sú lì

Tổng quan

đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt, (số nhiều) đình đám, hội hè

Cấu tạo: 俗 (tục) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòe loẹt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gaud

Đức

  • Handedict farbenprächtig

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻