麗緻

lì zhìlệ trí

Hán Việt: lệ trí · Pinyin: lì zhì

Tổng quan

Ritz (chuỗi khách sạn)

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 緻 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ritz

Eng

  • Cihui Ritz (hotel chain)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗詞