俗麗的儀式

tục lệ đích nghi thức

Hán Việt: tục lệ đích nghi thức

Tổng quan

đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt, (số nhiều) đình đám, hội hè

Cấu tạo: (tục) + (lệ) + (đích) + (nghi) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt, (số nhiều) đình đám, hội hè