俘虏营

phu lỗ doanh

Hán Việt: phu lỗ doanh

Tổng quan

Cấu tạo: 俘 (phu) + 虜 (lỗ) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại tù binh
  • Biên soạn p.w. P.O.W. camp

Eng

  • Cihui 俘虜營 úlǔyíng p.w. P.O.W. camp

Từ liên quan

Gần nghĩa

俘虏 · 俘虜 · 俘虏收容所 · 俘虏某人