俛拾仰取

fǔ shí yǎng qǔ phủ thập ngưỡng thủ

Hán Việt: phủ thập ngưỡng thủ · Pinyin: fǔ shí yǎng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thập) + (ngưỡng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俛,同“俯”。指低头则必拾地上之物,仰首则必取树上之物。形容极其勤劳节俭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓低头则必拾地上之物,仰首则必取树上之物。形容极其勤劳节俭。语出《史记.货殖列传》"然家自父兄子孙约,俯有拾,仰有取,贳贷行贾徧郡国。"
  • Tân Hoa Tự Điển 俛,同俯”。指低头则必拾地上之物,仰首则必取树上之物。形容极其勤劳节俭。