俛拾地芥 bì shí dì jiè · phủ thập địa giới Hán Việt: phủ thập địa giới · Pinyin: bì shí dì jiè Tổng quan Cấu tạo: 俛 (phủ) + 拾 (thập) + 地 (địa) + 芥 (giới)Pinyinbì shí dì jièHán Việtphủ thập địa giớiCấu tạo俛 + 拾 + 地 + 芥 · phủ + thập + địa + giới nghĩa thành phần: phủ + thập + địa + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻极易获得。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极易获得。