俛首帖耳
phủ thủ thiếp nhĩ
Hán Việt: phủ thủ thiếp nhĩ · Pinyin: mǎ shǒu tiē ěr
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低頭垂耳。形容恭順馴服的樣子。唐.韓愈〈應科目時與人書〉:「若俛首帖耳,搖尾而乞憐者,非我之志也。」也作「俯首帖耳」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驯服恭顺的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驯服恭顺貌。