保業守成

bǎo yè shǒu chéng bảo nghiệp thủ thành

Hán Việt: bảo nghiệp thủ thành · Pinyin: bǎo yè shǒu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (nghiệp) + (thủ) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守成:保持已取得的成就。保持已取得的成就和业绩。