保了險的 bǎo liǎo xiǎn de · bảo liễu hiểm đích Hán Việt: bảo liễu hiểm đích · Pinyin: bǎo liǎo xiǎn de Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 了 (liễu) + 險 (hiểm) + 的 (đích)Pinyinbǎo liǎo xiǎn deHán Việtbảo liễu hiểm đíchCấu tạo保 + 了 + 險 + 的 · bảo + liễu + hiểm + đích nghĩa thành phần: bảo + liễu + hiểm + đích