保付支票

bảo phó chi phiếu

Hán Việt: bảo phó chi phiếu

Tổng quan

chi phiếu đảm bảo thanh toán

Cấu tạo: (bảo) + (phó) + (chi) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phiếu đảm bảo thanh toán

Eng

  • Cihui 保付支票 ǎofù zhīpiào n. certified check