保住腦袋

bảo trụ não đại

Hán Việt: bảo trụ não đại

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trụ) + (não) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保住腦袋 ǎozhù nǎodai v.o. save one's neck