保值借貸 bǎo zhí jiè dài · bảo trị tá thải Hán Việt: bảo trị tá thải · Pinyin: bǎo zhí jiè dài Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 值 (trị) + 借 (tá) + 貸 (thải)Pinyinbǎo zhí jiè dàiHán Việtbảo trị tá thảiCấu tạo保 + 值 + 借 + 貸 · bảo + trị + tá + thải nghĩa thành phần: bảo + trị + tá + thải