保健按摩 bảo kiện án ma Hán Việt: bảo kiện án ma Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 按 (án) + 摩 (ma)Hán Việtbảo kiện án maCấu tạo保 + 健 + 按 + 摩 · bảo + kiện + án + ma nghĩa thành phần: bảo + kiện + án + ma Nghĩa EngCihui 保健按摩 ǎojiàn ànmó n. therapeutic massage