保健按摩

bảo kiện án ma

Hán Việt: bảo kiện án ma

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (kiện) + (án) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保健按摩 ǎojiàn ànmó n. therapeutic massage