保健政策 bǎo jiàn zhèng cè·bảo kiện chánh sách Hán Việt: bảo kiện chánh sách · Pinyin: bǎo jiàn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinbǎo jiàn zhèng cèHán Việtbảo kiện chánh sáchTừ loạidanhCấu tạo保 + 健 + 政 + 策 · bảo + kiện + chánh + sách nghĩa thành phần: bảo + kiện + chánh + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính sách y tếĐứcHandedict Gesundheitspolitik (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa保健操 · 保健法 · 保健的 · 保健按摩 · 保健机理 · 保健组织 · 政策宣布 · 政策攻心