保健政策 bǎo jiàn zhèng cè · bảo kiện chánh sách Hán Việt: bảo kiện chánh sách · Pinyin: bǎo jiàn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinbǎo jiàn zhèng cèHán Việtbảo kiện chánh sáchCấu tạo保 + 健 + 政 + 策 · bảo + kiện + chánh + sách nghĩa thành phần: bảo + kiện + chánh + sách