保健机理

bảo kiện ki lí

Hán Việt: bảo kiện ki lí

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 機 (ki) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh lý học vệ sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hygiogenesis

Eng

  • Cihui hygiogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

保健操 · 保健法 · 保健的 · 保健按摩 · 保健政策 · 保健组织 · 保健员 · 保健室