保健機理 bảo kiện ki lí Hán Việt: bảo kiện ki lí Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 機 (ki) + 理 (lí)Hán Việtbảo kiện ki líCấu tạo保 + 健 + 機 + 理 · bảo + kiện + ki + lí nghĩa thành phần: bảo + kiện + ki + lí Nghĩa EngCihui hygiogenesis