保健組織 bảo kiện tổ chức Hán Việt: bảo kiện tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtbảo kiện tổ chứcCấu tạo保 + 健 + 組 + 織 · bảo + kiện + tổ + chức nghĩa thành phần: bảo + kiện + tổ + chức Nghĩa EngCihui 保健組織 ǎojiàn zǔzhī n. health organizations