保價包裹

bảo giá bao khỏa

Hán Việt: bảo giá bao khỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (giá) + (bao) + (khỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保價包裹 ǎojià bāoguǒ n. insured parcel