保价邮件 bảo giới bưu kiện Hán Việt: bảo giới bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 价 (giới) + 邮 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtbảo giới bưu kiệnCấu tạo保 + 价 + 邮 + 件 · bảo + giới + bưu + kiện nghĩa thành phần: bảo + giới + bưu + kiện