保全人員 bǎo quán rén yuán · bảo toàn nhân viên Hán Việt: bảo toàn nhân viên · Pinyin: bǎo quán rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 全 (toàn) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinbǎo quán rén yuánHán Việtbảo toàn nhân viênCấu tạo保 + 全 + 人 + 員 · bảo + toàn + nhân + viên nghĩa thành phần: bảo + toàn + nhân + viên