保全程序 bǎo quán chéng xù · bảo toàn trình tự Hán Việt: bảo toàn trình tự · Pinyin: bǎo quán chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 全 (toàn) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinbǎo quán chéng xùHán Việtbảo toàn trình tựCấu tạo保 + 全 + 程 + 序 · bảo + toàn + trình + tự nghĩa thành phần: bảo + toàn + trình + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為保全強制執行的特別訴訟程序。如假扣押、假執行等即是。