保養方便

bǎo yǎng fāng biàn bảo dưỡng phương tiện

Hán Việt: bảo dưỡng phương tiện · Pinyin: bǎo yǎng fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (dưỡng) + (phương) + 便 (tiện)