保单持有人

bǎo dān chí yǒu rénbảo đan trì hữu nhân

Hán Việt: bảo đan trì hữu nhân · Pinyin: bǎo dān chí yǒu rén

Tổng quan

chủ sở hữu hóa đơn bảo hiểm

Cấu tạo: 保 (bảo) + 單 (đan) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mua bảo hiểm
  • Tần suất từ chủ sở hữu hóa đơn bảo hiểm

Đức

  • Handedict Versicherungsnehmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人居住的 · 保单无效 · 保单过期 · 有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你