保单过期

bảo đan quá kì

Hán Việt: bảo đan quá kì

Tổng quan

hóa đơn bảo hiểm quá kỳ hạn

Cấu tạo: 保 (bảo) + 單 (đan) + 過 (quá) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá hạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

保单无效 · 保单持有人 · 过期的 · 过期的刊物 · 过期刊物 · 过期支票 · 过期放款 · 过期期刊