保單過期 bảo đan quá kì Hán Việt: bảo đan quá kì Tổng quan hóa đơn bảo hiểm quá kỳ hạn Cấu tạo: 保 (bảo) + 單 (đan) + 過 (quá) + 期 (kì)Hán Việtbảo đan quá kìCấu tạo保 + 單 + 過 + 期 · bảo + đan + quá + kì nghĩa thành phần: bảo + đan + quá + kì Nghĩa ViệtCihui hóa đơn bảo hiểm quá kỳ hạn