保单无效

bảo đan vô hiệu

Hán Việt: bảo đan vô hiệu

Tổng quan

hóa đơn bảo hiểm hết hiệu lực

Cấu tạo: 保 (bảo) + 單 (đan) + 無 (vô) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết hiệu lực

Từ liên quan

Gần nghĩa

保单过期 · 无效分蘖 · 无效力的 · 无效基因 · 无效审判 · 无效果的 · 无效率地 · 无效率的