保固自守

bǎo gù zì shǒu bảo cố tự thủ

Hán Việt: bảo cố tự thủ · Pinyin: bǎo gù zì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (cố) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指凭借天险,坚守不战。