保國衛民

bảo quốc vệ dân

Hán Việt: bảo quốc vệ dân

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (quốc) + (vệ) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保國衛民 ǎoguówèimín f.e. guard the country and protect its people