保地花高 bǎo de huā gāo · bảo địa hoa cao Hán Việt: bảo địa hoa cao · Pinyin: bǎo de huā gāo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 地 (địa) + 花 (hoa) + 高 (cao)Pinyinbǎo de huā gāoHán Việtbảo địa hoa caoCấu tạo保 + 地 + 花 + 高 · bảo + địa + hoa + cao nghĩa thành phần: bảo + địa + hoa + cao