保境安民

bǎo jìng ān mín bảo cảnh an dân

Hán Việt: bảo cảnh an dân · Pinyin: bǎo jìng ān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (cảnh) + (an) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安民:安定人民生活。保卫国境,使人民安居乐业