保外執行

bảo ngoại chấp hành

Hán Việt: bảo ngoại chấp hành

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (ngoại) + (chấp) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保外執行 ǎowàizhíxíng f.e. <law> serve a sentence on bail