保姆話語 bảo mỗ thoại ngữ Hán Việt: bảo mỗ thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 姆 (mỗ) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việtbảo mỗ thoại ngữCấu tạo保 + 姆 + 話 + 語 · bảo + mỗ + thoại + ngữ nghĩa thành phần: bảo + mỗ + thoại + ngữ Nghĩa EngCihui 保姆話語 ǎomǔ huàyǔ n. <lg.> caretaker speech