保存副本

bảo tồn phó bổn

Hán Việt: bảo tồn phó bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 副 (phó) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lưu bản sao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Save Copy

Eng

  • Cihui Save Copy

Từ liên quan

Gần nghĩa

保存性的 · 保存的 · 保存者 · 保存了的 · 保存完好 · 保存得好 · 保存文件 · 保存日期