保存完好

bảo tồn hoàn hảo

Hán Việt: bảo tồn hoàn hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 完 (hoàn) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo quản tốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in good keep

Eng

  • Cihui in good keep

Từ liên quan

Gần nghĩa

完好无缺 · 保存性的 · 完好如初 · 完好无损 · 保存的 · 保存者 · 完好的 · 保存了的