保存得好 bảo tồn đắc hảo Hán Việt: bảo tồn đắc hảo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 得 (đắc) + 好 (hảo)Hán Việtbảo tồn đắc hảoCấu tạo保 + 存 + 得 + 好 · bảo + tồn + đắc + hảo nghĩa thành phần: bảo + tồn + đắc + hảo Nghĩa EngCihui in condition