保存文件 bảo tồn văn kiện Hán Việt: bảo tồn văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtbảo tồn văn kiệnTừ loạitínhCấu tạo保 + 存 + 文 + 件 · bảo + tồn + văn + kiện nghĩa thành phần: bảo + tồn + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu tập tinMainlandKaggle Zh-Vi Save FileEngCihui Save FileTần suất từ Save File Từ liên quan Gần nghĩa保存性的 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 保存的