保存日期 bảo tồn nhật kì Hán Việt: bảo tồn nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtbảo tồn nhật kìTừ loạidanhCấu tạo保 + 存 + 日 + 期 · bảo + tồn + nhật + kì nghĩa thành phần: bảo + tồn + nhật + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày lưuMainlandKaggle Zh-Vi Date SavedEngCihui Date Saved Từ liên quan Gần nghĩa保存性的 · 日期戳子 · 保存的 · 保存者 · 保存了的 · 保存副本 · 保存完好 · 保存得好