保存日期 bảo tồn nhật kì Hán Việt: bảo tồn nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtbảo tồn nhật kìCấu tạo保 + 存 + 日 + 期 · bảo + tồn + nhật + kì nghĩa thành phần: bảo + tồn + nhật + kì Nghĩa EngCihui Date Saved