保存期限

bǎo cún qī xiàn bảo tồn kì hạn

Hán Việt: bảo tồn kì hạn · Pinyin: bǎo cún qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tồn) + (kì) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保存期限 ǎocún qīxiàn n. 1. shelf life of a commodity 2. period for keeping official papers on file