保存狀態 bǎo cún zhuàng tài · bảo tồn trạng thái Hán Việt: bảo tồn trạng thái · Pinyin: bǎo cún zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinbǎo cún zhuàng tàiHán Việtbảo tồn trạng tháiCấu tạo保 + 存 + 狀 + 態 · bảo + tồn + trạng + thái nghĩa thành phần: bảo + tồn + trạng + thái