保存附件 bảo tồn phụ kiện Hán Việt: bảo tồn phụ kiện Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 附 (phụ) + 件 (kiện)Hán Việtbảo tồn phụ kiệnCấu tạo保 + 存 + 附 + 件 · bảo + tồn + phụ + kiện nghĩa thành phần: bảo + tồn + phụ + kiện Nghĩa EngCihui Save Attachment