保存顏色 bảo tồn nhan sắc Hán Việt: bảo tồn nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việtbảo tồn nhan sắcCấu tạo保 + 存 + 顏 + 色 · bảo + tồn + nhan + sắc nghĩa thành phần: bảo + tồn + nhan + sắc Nghĩa EngCihui Save Colors