保守地說

bảo thủ địa thuyết

Hán Việt: bảo thủ địa thuyết

Tổng quan

nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (địa) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật