保守政府

bảo thủ chánh phủ

Hán Việt: bảo thủ chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保守政府 ǎoshǒu zhèngfǔ n. conservative government